베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bình chọn" (1)
bình chọn
영어
동사vote
Mọi người bình chọn trực tuyến.
People vote online.
관련 단어 "bình chọn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bình chọn" (1)
Mọi người bình chọn trực tuyến.
People vote online.
